產期
sản kì
Hán Việt: sản kì · Pinyin: chǎn qī
Tổng quan
thời kỳ sinh
1.分娩的日期。
Nghĩa
Việt
- Cihui giai đoạn chuyển dạ
- Cihui ở cữ
- Tần suất từ thời kỳ sinh , giai đoạn chuyển dạ , ở cữ
- Biên soạn 產期 hǎnqī* n. period before/after giving birth
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.分娩的日期。
Eng
- Cihui time of birth; period of labor; lying-in
- Tần suất từ 產期 hǎnqī* n. period before/after giving birth