產殖 chǎn zhí · sản thực Hán Việt: sản thực · Pinyin: chǎn zhí Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 殖 (thực)Pinyinchǎn zhíHán Việtsản thựcCấu tạo產 + 殖 · sản + thực nghĩa thành phần: sản + thực Nghĩa ViệtCihui inh đẻ. sản thực sản thực ☆Sinh đẻ.