產牧 chǎn mù · sản mục Hán Việt: sản mục · Pinyin: chǎn mù Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 牧 (mục)Pinyinchǎn mùHán Việtsản mụcCấu tạo產 + 牧 · sản + mục nghĩa thành phần: sản + mục