產犢 sản độc Hán Việt: sản độc Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 犢 (độc)Hán Việtsản độcCấu tạo產 + 犢 · sản + độc nghĩa thành phần: sản + độc Nghĩa EngCihui 產犢 hǎndú* n. <liv.> calving