產的 chǎn de · sản đích Hán Việt: sản đích · Pinyin: chǎn de Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 的 (đích)Pinyinchǎn deHán Việtsản đíchCấu tạo產 + 的 · sản + đích nghĩa thành phần: sản + đích