產翁 chǎn wēng · sản ông Hán Việt: sản ông · Pinyin: chǎn wēng Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 翁 (ông)Pinyinchǎn wēngHán Việtsản ôngCấu tạo產 + 翁 · sản + ông nghĩa thành phần: sản + ông