產褥 chǎn rù · sản nhục Hán Việt: sản nhục · Pinyin: chǎn rù Tổng quan giường đẻ Cấu tạo: 產 (sản) + 褥 (nhục)Pinyinchǎn rùHán Việtsản nhụcCấu tạo產 + 褥 · sản + nhục nghĩa thành phần: sản + nhục Nghĩa ViệtCihui giường đẻ