產褥 chǎn rù·sản nhục Hán Việt: sản nhục · Pinyin: chǎn rù Tổng quan giường đẻ 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"产蓐"。 2.孕妇临产时用的褥垫。因用以指坐月子。 3.指产褥热。 Cấu tạo: 產 (sản) + 褥 (nhục)Pinyinchǎn rùHán Việtsản nhụcTừ loạidanhCấu tạo產 + 褥 · sản + nhục nghĩa thành phần: sản + nhục Nghĩa EngTần suất từ childbad Từ liên quan Gần nghĩa產褥期 · 產褥熱 · 產下 · 產業 · 产乳 · 產仔 · 產值 · 產假