產量低

sản lượng đê

Hán Việt: sản lượng đê

Tổng quan

Đất cằn, năng suất thấp. Xem 薄 , .☸

Cấu tạo: 产 (sản) + 量 (lượng) + 低 (đê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đất cằn, năng suất thấp. Xem 薄 , .☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

产量多 · 产量 · 产量多地 · 产量多的 · 产量等级