產金屬 chǎn jīn shǔ · sản kim chúc Hán Việt: sản kim chúc · Pinyin: chǎn jīn shǔ Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 金 (kim) + 屬 (chúc)Pinyinchǎn jīn shǔHán Việtsản kim chúcCấu tạo產 + 金 + 屬 · sản + kim + chúc nghĩa thành phần: sản + kim + chúc