產額

chǎn é sản ngạch

Hán Việt: sản ngạch · Pinyin: chǎn é

Tổng quan

Cấu tạo: (sản) + (ngạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ố lượng vật phẩm làm ra được. sản ngạch sản ngạch ☆Số lượng vật phẩm làm ra được.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物品生產的數量。也稱為「生產額」。

Eng

  • Cihui 產額 hǎn'é n. 1. production quota 2. amount of production; output