甥舅
sanh cữu
Hán Việt: sanh cữu · Pinyin: shēng jiù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 外甥和舅舅,亦指女婿和岳父。泛指外戚; 指异姓诸侯; 谓有通婚关系。
- Tân Hoa Tự Điển 1.外甥和舅舅,亦指女婿和岳父。泛指外戚。 2.指异姓诸侯。 3.谓有通婚关系。
Eng
- Cihui 甥舅 shēng-jiù n. nephew and maternal uncle