甥館

shēng guǎn sanh quán

Hán Việt: sanh quán · Pinyin: shēng guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (quán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hà con rể. sanh quán sanh quán ☆Nhà con rể.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 女婿所住的房子。語本《孟子.萬章下》:「舜尚見帝,帝館甥于貳室。」

Eng

  • Cihui 甥館 shēngguǎn p.w. room for a son-in-law who assumes his father-in-law's name and lives under the latter's roof M:¹jiān