用主 dụng chủ Hán Việt: dụng chủ Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 主 (chủ)Hán Việtdụng chủCấu tạo用 + 主 · dụng + chủ nghĩa thành phần: dụng + chủ Nghĩa EngCihui 用主 òngzhǔ* n. customer