用以

yòng yǐdụng dĩ

Hán Việt: dụng dĩ · Pinyin: yòng yǐ

Tổng quan

để (làm gì đó)

Cấu tạo: 用 (dụng) + 以 (dĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 để
  • VietPhrases để mà
  • Tần suất từ dụng dĩ: để mà; để (làm gì đó); để mà
  • Biên soạn in order to; so as to

Eng

  • Cihui in order to; so as to
  • Tần suất từ conj. in order to; so as to

Đức

  • Handedict um zu (Konj), dienen (V), für

Từ liên quan

Gần nghĩa

以上 · 以下 · 以不 · 以东 · 以为 · 以便 · 以假 · 以免