用六 yòng liù · dụng lục Hán Việt: dụng lục · Pinyin: yòng liù Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 六 (lục)Pinyinyòng liùHán Việtdụng lụcCấu tạo用 + 六 · dụng + lục nghĩa thành phần: dụng + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 《易》《坤》卦特有之爻题,谓六爻皆六。Tân Hoa Tự Điển 1.《易》《坤》卦特有之爻题,谓六爻皆六。