用刑
dụng hình
Hán Việt: dụng hình · Pinyin: yòng xíng
Tổng quan
dụng hình; sử dụng hình cụ。動用刑具;施加刑法。
Nghĩa
Việt
- Cihui dụng hình; sử dụng hình cụ。動用刑具;施加刑法。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 施用刑罰。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 动用刑具;施加刑法(xínɡ•fa)。
Eng
- Cihui 用刑 òngxíng* v.o. put sb. to torture; torture; apply corporal punishment