用到 dụng đáo Hán Việt: dụng đáo Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 到 (đáo)Hán Việtdụng đáoTừ loạitínhCấu tạo用 + 到 · dụng + đáo nghĩa thành phần: dụng + đáo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 được dùngBiên soạn r.v. be usedEngCihui 用到 òngdào* r.v. be usedTần suất từ r.v. be used Từ liên quan Gần nghĩa到了 · 到付 · 到任 · 到位 · 到场 · 到处 · 到大 · 到头