用勁

yòng jìn dụng kính

Hán Việt: dụng kính · Pinyin: yòng jìn

Tổng quan

ra sức: cố gắng/ráng sức

Cấu tạo: (dụng) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ra sức: cố gắng/ráng sức

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用力。

Eng

  • Cihui 用勁 yòngjìn v.o. exert oneself (physically)