用勢 yòng shì · dụng thế Hán Việt: dụng thế · Pinyin: yòng shì Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 勢 (thế)Pinyinyòng shìHán Việtdụng thếCấu tạo用 + 勢 · dụng + thế nghĩa thành phần: dụng + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹仗势。Tân Hoa Tự Điển 1.犹仗势。