用勸 yòng quàn · dụng khuyến Hán Việt: dụng khuyến · Pinyin: yòng quàn Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 勸 (khuyến)Pinyinyòng quànHán Việtdụng khuyếnCấu tạo用 + 勸 · dụng + khuyến nghĩa thành phần: dụng + khuyến