用匯 dụng hối Hán Việt: dụng hối Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 匯 (hối)Hán Việtdụng hốiCấu tạo用 + 匯 · dụng + hối nghĩa thành phần: dụng + hối Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指使用外匯。EngCihui 用匯 ònghuì vo. use foreign exchange