用善

yòng shàn dụng thiện

Hán Việt: dụng thiện · Pinyin: yòng shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (dụng) + (thiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 任用贤人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.任用贤人。