用嘴

yòng zuǐ dụng chủy

Hán Việt: dụng chủy · Pinyin: yòng zuǐ

Tổng quan

dùng miệng

Cấu tạo: (dụng) + (chủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dùng miệng