用器
dụng khí
Hán Việt: dụng khí · Pinyin: yòng qì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 器物; 使用器物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.器物。 2.使用器物。
Eng
- Cihui 用器 òngqì n. things for use
ja
- JMdict tool|instrument
Hán Việt: dụng khí · Pinyin: yòng qì