用地
dụng địa
Hán Việt: dụng địa · Pinyin: yòng dì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 供作某項用途的土地。如:「農業用地」、「公園用地」。
Eng
- Cihui 用地 òngdì n. land used for a certain purpose
ja
- JMdict site
Hán Việt: dụng địa · Pinyin: yòng dì