用均 yòng jūn · dụng quân Hán Việt: dụng quân · Pinyin: yòng jūn Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 均 (quân)Pinyinyòng jūnHán Việtdụng quânCấu tạo用 + 均 · dụng + quân nghĩa thành phần: dụng + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓所施公平一律。Tân Hoa Tự Điển 1.谓所施公平一律。