用壯

yòng zhuàng dụng tráng

Hán Việt: dụng tráng · Pinyin: yòng zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (dụng) + (tráng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓逞其强力; 借指矫捷或勇武。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓逞其强力。 2.借指矫捷或勇武。