用奇 yòng qí · dụng kì Hán Việt: dụng kì · Pinyin: yòng qí Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 奇 (kì)Pinyinyòng qíHán Việtdụng kìCấu tạo用 + 奇 · dụng + kì nghĩa thành phần: dụng + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指军事上运用出人意料的策略。Tân Hoa Tự Điển 1.指军事上运用出人意料的策略。