用寶

yòng bǎo dụng bảo

Hán Việt: dụng bảo · Pinyin: yòng bǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (dụng) + (bảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盖玉玺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盖玉玺。