用屍 yòng shī · dụng thi Hán Việt: dụng thi · Pinyin: yòng shī Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 屍 (thi)Pinyinyòng shīHán Việtdụng thiCấu tạo用 + 屍 · dụng + thi nghĩa thành phần: dụng + thi