用幸 yòng xìng · dụng hạnh Hán Việt: dụng hạnh · Pinyin: yòng xìng Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 幸 (hạnh)Pinyinyòng xìngHán Việtdụng hạnhCấu tạo用 + 幸 · dụng + hạnh nghĩa thành phần: dụng + hạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓凭侥幸以求非分所得。Tân Hoa Tự Điển 1.谓凭侥幸以求非分所得。