用懷 yòng huái · dụng hoài Hán Việt: dụng hoài · Pinyin: yòng huái Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 懷 (hoài)Pinyinyòng huáiHán Việtdụng hoàiCấu tạo用 + 懷 · dụng + hoài nghĩa thành phần: dụng + hoài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 存心;居心。Tân Hoa Tự Điển 1.存心;居心。