用思

yòng sī dụng tư

Hán Việt: dụng tư · Pinyin: yòng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (dụng) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 运用心思;构思。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.运用心思;构思。