用才 yòng cái · dụng tài Hán Việt: dụng tài · Pinyin: yòng cái Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 才 (tài)Pinyinyòng cáiHán Việtdụng tàiCấu tạo用 + 才 · dụng + tài nghĩa thành phần: dụng + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 任用人才。Tân Hoa Tự Điển 1.任用人才。