用掉 yòng diào · dụng điệu Hán Việt: dụng điệu · Pinyin: yòng diào Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 掉 (điệu)Pinyinyòng diàoHán Việtdụng điệuCấu tạo用 + 掉 · dụng + điệu nghĩa thành phần: dụng + điệu Nghĩa EngCihui 用掉 òngdiào r.v. use up