用料

yòng liào dụng liêu

Hán Việt: dụng liêu · Pinyin: yòng liào

Tổng quan

nguyên liệu | vật liệu

Cấu tạo: (dụng) + (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguyên liệu | vật liệu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 使用的材料。如:「這家牛肉麵館用料實在,口味獨特,所以生意十分興隆。」、「為了中午的宴席,他一大早就到漁市場採買用料。」

Eng

  • CC-CEDICT ingredients|material
  • Cihui ingredients; material