用是

yòng shì dụng thị

Hán Việt: dụng thị · Pinyin: yòng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (dụng) + (thị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因此、所以。《聊齋志異.卷三.夜叉國》:「且同類覺之,必見殘害;用是輾轉。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因此。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因此。

Eng

  • Cihui 用是 yòngshì a.t. therefore; for this reason