用晦

yòng huì dụng hối

Hán Việt: dụng hối · Pinyin: yòng huì

Tổng quan

Cấu tạo: (dụng) + (hối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓隐藏才能,不使外露; 指文意含蓄,耐人寻味。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓隐藏才能,不使外露。 2.指文意含蓄,耐人寻味。