用智 yòng zhì · dụng trí Hán Việt: dụng trí · Pinyin: yòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 智 (trí)Pinyinyòng zhìHán Việtdụng tríCấu tạo用 + 智 · dụng + trí nghĩa thành phần: dụng + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 运用智谋; 犹言耍小聪明。Tân Hoa Tự Điển 1.运用智谋。 2.犹言耍小聪明。