用權 yòng quán · dụng quyền Hán Việt: dụng quyền · Pinyin: yòng quán Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 權 (quyền)Pinyinyòng quánHán Việtdụng quyềnCấu tạo用 + 權 · dụng + quyền nghĩa thành phần: dụng + quyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 采用权变的办法。Tân Hoa Tự Điển 1.采用权变的办法。