用权

yòng quándụng quyền

Hán Việt: dụng quyền · Pinyin: yòng quán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.采用权变的办法。

Cấu tạo: 用 (dụng) + 權 (quyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.采用权变的办法。

Từ liên quan

Gần nghĩa

权且 · 权位 · 权充 · 权利 · 权力 · 权势 · 权变 · 权威