用板 yòng bǎn · dụng bản Hán Việt: dụng bản · Pinyin: yòng bǎn Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 板 (bản)Pinyinyòng bǎnHán Việtdụng bảnCấu tạo用 + 板 · dụng + bản nghĩa thành phần: dụng + bản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使用诏书。Tân Hoa Tự Điển 1.使用诏书。