用法

yòng fǎ dụng pháp

Hán Việt: dụng pháp · Pinyin: yòng fǎ

Tổng quan

cách dùng

Cấu tạo: (dụng) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cách dùng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 使用的方法。如:「用法簡單」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓依法断罪; 泛指运用刑法; 指运用兵法,使用战略﹑战术; 使用的方式﹑方法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓依法断罪。 2.泛指运用刑法。 3.指运用兵法,使用战略﹑战术。 4.使用的方式﹑方法。

Eng

  • CC-CEDICT usage
  • Cihui usage

ja

  • JMdict way of using (something)|usage|use|directions (for use)