用清 dụng thanh Hán Việt: dụng thanh Tổng quan DỤNG THANH (?-996) Cấu tạo: 用 (dụng) + 清 (thanh)Hán Việtdụng thanhCấu tạo用 + 清 · dụng + thanh nghĩa thành phần: dụng + thanh Nghĩa ViệtCihui DỤNG THANH (?-996)