用煙 yòng yān · dụng yên Hán Việt: dụng yên · Pinyin: yòng yān Tổng quan dùng khói Cấu tạo: 用 (dụng) + 煙 (yên)Pinyinyòng yānHán Việtdụng yênCấu tạo用 + 煙 · dụng + yên nghĩa thành phần: dụng + yên Nghĩa ViệtCihui dùng khóiMainlandTân Hoa Tự Điển 吸烟,抽烟。Tân Hoa Tự Điển 1.吸烟,抽烟。