用特 dụng đặc Hán Việt: dụng đặc Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 特 (đặc)Hán Việtdụng đặcCấu tạo用 + 特 · dụng + đặc nghĩa thành phần: dụng + đặc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 因此特地。為書牘結尾用語。如:「用特函達」。EngCihui 用特 òngtè f.e. Therefore, I specially.... (a conventional phrase in formal letters)