用短 yòng duǎn · dụng đoản Hán Việt: dụng đoản · Pinyin: yòng duǎn Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 短 (đoản)Pinyinyòng duǎnHán Việtdụng đoảnCấu tạo用 + 短 · dụng + đoản nghĩa thành phần: dụng + đoản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 运用其所短; 使用短武器。Tân Hoa Tự Điển 1.运用其所短。 2.使用短武器。