用禿 dụng ngốc Hán Việt: dụng ngốc Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 禿 (ngốc)Hán Việtdụng ngốcCấu tạo用 + 禿 · dụng + ngốc nghĩa thành phần: dụng + ngốc Nghĩa EngCihui 用禿 òngtū v. be worn down