用等 yòng děng · dụng đẳng Hán Việt: dụng đẳng · Pinyin: yòng děng Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 等 (đẳng)Pinyinyòng děngHán Việtdụng đẳngCấu tạo用 + 等 · dụng + đẳng nghĩa thành phần: dụng + đẳng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指牲器的等级; 犹言凭什么。Tân Hoa Tự Điển 1.指牲器的等级。 2.犹言凭什么。