用策 yòng cè · dụng sách Hán Việt: dụng sách · Pinyin: yòng cè Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 策 (sách)Pinyinyòng cèHán Việtdụng sáchCấu tạo用 + 策 · dụng + sách nghĩa thành phần: dụng + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出谋画策。Tân Hoa Tự Điển 1.出谋画策。