用腦
dụng não
Hán Việt: dụng não · Pinyin: yòng nǎo
Tổng quan
làm việc trí óc
Nghĩa
Việt
- Cihui làm việc trí óc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 动脑筋。
- Tân Hoa Tự Điển 1.动脑筋。
Eng
- CC-CEDICT to undertake mental work
- Cihui to undertake mental work